bóp chẹt

bóp chẹt

Những quy định cứng nhắc có thể bóp chẹt sự sáng tạo của học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động gây áp lực, kiềm chế hoặc cản trở một cách quá mức, làm cho không thể phát triển hoặc hoạt động bình thường: "bóp chẹt" diễn tả việc dùng sức mạnh, quyền lực hoặc các biện pháp để siết chặt, hạn chế một cách nghiêm trọng, thường dẫn đến tình trạng khó khăn, tê liệt hoặc suy yếu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các chính sách thuế quá cao có thể bóp chẹt sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ.
    • Tham nhũng quan liêu đang bóp chẹt nền kinh tế.
    • Đừng để những quy định cứng nhắc bóp chẹt sự sáng tạo của học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bóp chẹt tài chính": gây áp lực về mặt tài chính, làm cho đối tượng không còn khả năng chi trả hoặc đầu .
    • Lãi suất ngân hàng tăng cao bóp chẹt tài chính của nhiều hộ gia đình.
  • "bóp chẹt nguồn cung": kiểm soát hoặc hạn chế nguồn cung ứng một cách nghiêm trọng, gây ra tình trạng khan hiếm.
    • Độc quyền trong phân phối đã bóp chẹt nguồn cung nguyên liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Bóp nghẹt (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn đến việc làm ngạt, làm tắt thở, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • Sự kiểm duyệt khắt khe bóp nghẹt tự do ngôn luận.
  • Kìm hãm (động từ): ngăn cản, làm chậm lại sự phát triển hoặc tiến bộ.
  • Cản trở (động từ): gây khó khăn, làm trở ngại cho hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Thắt chặt: siết chặt lại, tăng cường kiểm soát (thường dùng cho chính sách, quy định).
  • Ức chế: kìm nén, không cho phát triển tự nhiên.
  • Trói buộc: ràng buộc quá mức, làm mất tự do hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "bóp chẹt" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "bóp chẹt". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các diễn đạt mang tính hình tượng.) - Bóp chết trong trứng nước: ngăn chặn, tiêu diệt một cái đó ngay từ khi còn non trẻ, chưa kịp phát triển. - Họ tìm cách bóp chết ý tưởng đổi mới trong trứng nước.

Từ chứa "bóp chẹt"